Mẫu dịch tiếng Nhật chứng minh thư nhân dân
| ベトナム社会主義協和国 独立-自由-幸福
| |
| 身分証明書 番号:0123456789 | |
| 氏名:NGUYEN VAN B 生年月日:1978年12月7日 | |
| 本籍:Dong Van村 Meo Vac郡 HaGiangi省 | |
| 戸籍:Dong Van村 Meo Vac郡 Ha Giangi省 | |
| 民族:キン 宗教:無 | |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
| |
| 左手の人差し指の指紋 | アイデンティティ跡・異形 |
| 左目の眼角にある1センチのC傷跡 | |
| 右手の人差し指の指紋 | 2013年12月30日 |
| Ha Giang省公安部部長 | |
| NGUYEN VAN C | |
Trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp có thể cần sử dụng báo cáo thuế…
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều loại giấy tờ…
Giấy chứng nhận độc thân là một trong những giấy tờ hộ tịch thường được…
Trong các giao dịch mua bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng bất động sản có…
Khi chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc, ngoài việc lựa chọn trường và…
Khi chuẩn bị hồ sơ xin visa du lịch Nhật Bản, ngoài việc chuẩn bị…