Sức mạnh của ngôn ngữ nằm trong tay người biết sử dụng chúng, đó là chìa khóa vạn năng mở ra kho tàng tri thức nhân loại, và nắm bắt cơ hội mới, hãy để chúng tôi cùng song hành trên con đường thành công của Quý Khách.
 CEO of Focus Asia Services of Translation and Interpreting

Những biển báo tiếng Anh ở Trung Quốc

chuyen dich thuat tieng trung quoc
Đánh giá post

Do vốn Tiếng Anh hạn hẹp cộng với việc hiểu biết chưa thấu đáo, nhiều biển báo của Trung Quốc đã mắc phải những lỗi sai lầm ngớ ngẩn thậm chí là tục tĩu như: “Đừng “tự sướng”, “Hãy để chúng tôi giúp bạn”, “Khu vườn có phân cong”, “Hãy “chơi” con vịt cho tới khi nó phát nổ”, “Rong biển khô “cậu nhỏ”…

chinese signs that got seriously lost in tranlsation1

Bình cứu hỏa thành “lựu đạn cầm tay”
chinese signs that got seriously lost in tranlsation3“Fresh crap”: Rác thải tươi sống

Ý họ là: cá chép tươi từ Trung Quốc (cá chép: carp)

chinese signs that got seriously lost in tranlsation4

“Please don’t touch yourself, Let us help you to try out. Thanks”: Đừng “tự sướng”. Hãy để chúng tôi giúp bạn. Cảm ơn!

Họ muốn nói: Vui lòng không chạm vào. Chúng tôi sẽ giúp bạn.

chinese signs that got seriously lost in tranlsation7

“Slip and fall down carefully”: Hãy trượt chân và ngã xuống một cách cẩn thận.

Họ muốn nói: Cẩn thận để không bị trượt chân và ngã

chinese signs that got seriously lost in tranlsation8

“Execution in progress”: Việc hành quyết đang diễn ra

Họ muốn nói: Công trình đang thi công (Construction in progress)

chinese signs that got seriously lost in tranlsation10

“Fuck the certain price of Goods”: Quầy hàng khô có mức giá “chó chết”

Họ muốn nói: Quầy hàng khô (Dried goods)

chinese signs that got seriously lost in tranlsation11

Engine room is serious place: Phòng kỹ thuật là một nơi nghiêm trọng

Họ muốn nói: Phòng máy quan trọng (Important engine room)
chinese signs that got seriously lost in tranlsation12

“Do not disturb tiny grass is dreaming”: Không được làm phiền, cọng cỏ nhỏ đang mơ

Họ muốn nói: Không được giẫm chân lên cỏ
chinese signs that got seriously lost in tranlsation13

Garden with curled poo: Khu vườn có phân cong

Họ muốn nói: khu vườn có hồ bơi uốn lượn (curved pool)

chinese signs that got seriously lost in tranlsation14

Lỗi dùng sai từ tiếng Anh “Unrecycling”.

Họ muốn nói: Thùng rác không thể tái chế (Non-recylables)

chinese signs that got seriously lost in tranlsation15

“I like your smile, but unlike you put your shoes on my face”: Tôi thích nụ cười của bạn, nhưng không thích bạn đặt giầy của bạn lên mặt tôi.

Họ muốn nói: Vui lòng không giẫm lên cỏ.

chinese signs that got seriously lost in tranlsation16

Ethnican flavor: Hương vị dân tộc

Họ muốn nói: Hương vị lạ (Exotic flavor)chinese signs that got seriously lost in tranlsation18

“Gelatinous coconut candy”: Kẹo dừa dẻo đột biến.

Họ muốn nói tới: Kẹo thạch dừa
chinese signs that got seriously lost in tranlsation19

“All is not what a real value, you cannot through hard work and hard to get”: Tất cả đều không phải những gì có giá trị thực, bạn không thể đạt được thông qua làm việc chăm chỉ.
Ý nghĩa của câu: Không thể đạt được điều gì giá trị nếu không nỗ lực.
chinese signs that got seriously lost in tranlsation21

Chiếc lò cũng có thể phát nổ

“Fuck the duck until exploded”: Hãy “chơi” con vịt cho tới khi nó phát nổ

Họ muốn nói tới: món Vịt chiên

chinese signs that got seriously lost in tranlsation20

“Wang-seasoned seaweed”: Rong biển khô “cậu nhỏ” (Wang, tiếng lóng nghĩa là “cậu nhỏ”).

Họ muốn nói: Rong biển Hàn Quốc

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

6777